sibley tent

sibley tent

A family sets up their Sibley tent in a grassy campsite.

Định nghĩa

Danh từ: - Lều Sibley: Một loại lều hình nón nhẹ, được dựng trên một giá ba chân, lỗ thông hơiđỉnh. Loại lều này thường được làm từ vải bạt được sử dụng phổ biến trong quân đội hoặc cắm trại ngoài trời.

dụ sử dụng
  • (Những người lính dựng một lều Sibley ở khu đất trống.)
  • (Lều Sibley cung cấp sự thông thoáng tốt nhờ lỗ mởđỉnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to pitch a sibley tent": dựng lều Sibley.

    • We learned how to pitch a sibley tent during the camping workshop. (Chúng tôi đã học cách dựng lều Sibley trong buổi hội thảo cắm trại.)
  • "to strike a sibley tent": tháo dỡ lều Sibley.

    • The scouts struck the sibley tent before sunrise. (Các hướng đạo sinh đã tháo dỡ lều Sibley trước khi mặt trời mọc.)
Biến thể từ gần giống
  • Sibley (danh từ riêng): Tên của Henry Hopkins Sibley, người đã phát minh ra loại lều này.
    • The sibley was named after its inventor, Henry Hopkins Sibley. (Lều Sibley được đặt theo tên người phát minh ra , Henry Hopkins Sibley.)
Từ đồng nghĩa
  • Conical tent: lều hình nón.

    • A conical tent is similar to a sibley tent but may not have a tripod. (Lều hình nón tương tự lều Sibley nhưng có thể không giá ba chân.)
  • Tipi (hoặc tepee): lều tipi (của người Mỹ bản địa), cấu trúc tương tự.

    • A tipi and a sibley tent both have a conical shape. (Lều tipi lều Sibley đều hình dạng hình nón.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs phổ biến liên quan trực tiếp đến "sibley tent".)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "sibley tent".)

Từ gần giống